Cấu tạo lưới
Formatio reticularis · Reticular formation
# A14.1.00.021· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Cấu tạo lưới
- English
- Reticular formation
- Latin
- Formatio reticularis
- TA code
- A14.1.00.021
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản