Các xoáy lông
verticillis capillus · Hair whorls
# A16.0.00.026· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Các xoáy lông
- English
- Hair whorls
- Latin
- verticillis capillus
- TA code
- A16.0.00.026
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
verticillis capillus · Hair whorls