Các tuyến khứu
Glandulae olfactorii · Olfactory glands
# A15.1.00.003· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Các tuyến khứu
- English
- Olfactory glands
- Latin
- Glandulae olfactorii
- TA code
- A15.1.00.003
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản