Các tuyến da
Glandulae cutis · Skin glands
# A16.0.00.028· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Các tuyến da
- English
- Skin glands
- Latin
- Glandulae cutis
- TA code
- A16.0.00.028
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Glandulae cutis · Skin glands