Các tuyến bã
Glandulae sebaceae · Sebaceous glands
Definition
Các tuyến bã là các tuyến ngoại tiết nằm trong da, có chức năng sản xuất và tiết ra bã nhờn. Bã nhờn giúp duy trì độ ẩm cho da và bảo vệ da khỏi vi khuẩn và nấm.
Function
Chức năng chính của các tuyến bã là sản xuất bã nhờn, giúp giữ ẩm cho da và tóc, đồng thời tạo thành hàng rào bảo vệ tự nhiên.
Location
Các tuyến bã thường nằm ở vùng da có nhiều lông, như da đầu, mặt, lưng và ngực, liên quan chặt chẽ với các nang lông.
Clinical relevance
Liên quan đến các tình trạng như mụn trứng cá, viêm tuyến bã và các rối loạn da khác. Phẫu thuật có thể cần thiết trong trường hợp u bã hoặc viêm nhiễm.
Synonyms: tuyến nhờn, sebaceous glands, glandulae sebaceae
AI-assisted, doctor-reviewed — for reference only.
- Vietnamese
- Các tuyến bã
- English
- Sebaceous glands
- Latin
- Glandulae sebaceae
- TA code
- A16.0.00.030
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản