Các túi hoạt dịch của chi trên
Bursae membri superioris · Bursae of upper limb
# A04.8.03.001· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Các túi hoạt dịch của chi trên
- English
- Bursae of upper limb
- Latin
- Bursae membri superioris
- TA code
- A04.8.03.001
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản