Các thân và các ống bạch huyết
Lymphatic truncos et ductus · Lymphatic trunks and ducts
# A12.4.01.001· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Các thân và các ống bạch huyết
- English
- Lymphatic trunks and ducts
- Latin
- Lymphatic truncos et ductus
- TA code
- A12.4.01.001
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản