Các thần kinh của mạch
Nervi vascularii · Vascular nerves
# A14.2.00.045· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Các thần kinh của mạch
- English
- Vascular nerves
- Latin
- Nervi vascularii
- TA code
- A14.2.00.045
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản