Các tế bào thần kinh đệm
Neuroglia · Neuroglia
# A14.0.00.005· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Các tế bào thần kinh đệm
- English
- Neuroglia
- Latin
- Neuroglia
- TA code
- A14.0.00.005
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Neuroglia · Neuroglia