Các sợi thần kinh trước hạch
Preganglionic fibrarum nervearum · Preganglionic nerve fibres
# A14.2.00.009· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Các sợi thần kinh trước hạch
- English
- Preganglionic nerve fibres
- Latin
- Preganglionic fibrarum nervearum
- TA code
- A14.2.00.009
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản