Các sợi thần kinh thân thể
Nervus fibrarum somaticarum · Somatic nerve fibres
# A14.2.00.019· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Các sợi thần kinh thân thể
- English
- Somatic nerve fibres
- Latin
- Nervus fibrarum somaticarum
- TA code
- A14.2.00.019
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản