Các sợi thần kinh đi
Nervus fibris · Efferent nerve fibres
# A14.2.00.018· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Các sợi thần kinh đi
- English
- Efferent nerve fibres
- Latin
- Nervus fibris
- TA code
- A14.2.00.018
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản