Các rãnh tĩnh mạch
Venae striati · Venous grooves
# A02.1.00.041· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Các rãnh tĩnh mạch
- English
- Venous grooves
- Latin
- Venae striati
- TA code
- A02.1.00.041
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Venae striati · Venous grooves