Các ngăn cơ
Compartments · Compartments
# A04.6.01.001· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Các ngăn cơ
- English
- Compartments
- Latin
- Compartments
- TA code
- A04.6.01.001
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Compartments · Compartments