Các ngách, các hố và các nếp
Recessus, fossae et sinus · Recesses, fossae and folds
# A10.1.02.401· Bụng· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Các ngách, các hố và các nếp
- English
- Recesses, fossae and folds
- Latin
- Recessus, fossae et sinus
- TA code
- A10.1.02.401
- Body region
- Bụng
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản