Chuyển đến nội dung chính

Các nếp manh tràng

Caecal folds · Caecal folds

# A10.1.02.423· Bụng· Thuật ngữ cơ bản
Vietnamese
Các nếp manh tràng
English
Caecal folds
Latin
Caecal folds
TA code
A10.1.02.423
Body region
Bụng
Organ
Thuật ngữ cơ bản

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers