Các mặt phẳng ngang
Plana transversa · Transverse planes
# A01.2.00.006· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Các mặt phẳng ngang
- English
- Transverse planes
- Latin
- Plana transversa
- TA code
- A01.2.00.006
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản