Các mặt phẳng nằm ngang
Plana horizontalia · Horizontal planes
# A01.2.00.002· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Các mặt phẳng nằm ngang
- English
- Horizontal planes
- Latin
- Plana horizontalia
- TA code
- A01.2.00.002
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản