Chuyển đến nội dung chính

Các mặt phẳng đứng ngang; Các mặt phẳng vành; Các mặt phẳng trán

Plana frontalia; Plana coronalia · Frontal planes; Coronal planes

# A01.2.00.001· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
Vietnamese
Các mặt phẳng đứng ngang; Các mặt phẳng vành; Các mặt phẳng trán
English
Frontal planes; Coronal planes
Latin
Plana frontalia; Plana coronalia
TA code
A01.2.00.001
Body region
Thuật ngữ cơ bản
Organ
Thuật ngữ cơ bản

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers