Các mặt phẳng đứng dọc
Plana sagittalis · Sagittal planes
# A01.2.00.003· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Các mặt phẳng đứng dọc
- English
- Sagittal planes
- Latin
- Plana sagittalis
- TA code
- A01.2.00.003
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản