Chuyển đến nội dung chính

Các khoang

cavitates · Cavities

# A01.1.00.047· Các khoang cơ thể· Thuật ngữ cơ bản
Vietnamese
Các khoang
English
Cavities
Latin
cavitates
TA code
A01.1.00.047
Body region
Các khoang cơ thể
Organ
Thuật ngữ cơ bản

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers