Các hõm hạt
Foveolae granulares · Granular foveolae
# A02.1.00.039· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Các hõm hạt
- English
- Granular foveolae
- Latin
- Foveolae granulares
- TA code
- A02.1.00.039
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản