Các ấn hồi não
Impressiones gyri cerebri · Impressions of cerebral gyri
# A02.1.00.040· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Các ấn hồi não
- English
- Impressions of cerebral gyri
- Latin
- Impressiones gyri cerebri
- TA code
- A02.1.00.040
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản