Bờ ẩn
Occulta terminus · Hidden border
# A16.0.01.006· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Bờ ẩn
- English
- Hidden border
- Latin
- Occulta terminus
- TA code
- A16.0.01.006
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Occulta terminus · Hidden border