Chuyển đến nội dung chính

Bạch huyết

Lympha · Lymph

# A12.0.00.043· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
Vietnamese
Bạch huyết
English
Lymph
Latin
Lympha
TA code
A12.0.00.043
EN phonetic
/lɪmf/
Body region
Thuật ngữ cơ bản
Organ
Thuật ngữ cơ bản

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers