Concentration prediction & dose individualisation
Population pharmacokinetics with Bayesian estimation, computed entirely in the browser. Drag the dose, creatinine or interval sliders and the curve updates as you move.
Hồ sơ theo dõi
Đăng nhập để lưu lại đợt điều trị này và mở lại ở ca trực sau — kèm các mẫu nồng độ đã nhập. Không đăng nhập thì công cụ vẫn dùng được đầy đủ, chỉ là không giữ lại gì.
Bệnh nhân
- ClCr
- 65.5 mL/phút
- Cân nặng tính liều
- 60.0 kgtbw
- Cân nặng thực thấp hơn cân nặng lý tưởng — dùng cân nặng thực.
- CL · Vc
- 2.77 L/h · 50.1 L
- t½ pha cuối
- 24.1 giờ
- Mô hình hai ngăn: Vc là ngăn trung tâm (50.1 L), còn ngăn ngoại vi 38.4 L trao đổi với tốc độ Q 6.5 L/h. Bán thải đọc theo pha cuối nên dài hơn ln2/(CL/Vc) = 12.5 giờ.
Thuốc và chế độ liều
2 ngăn · Người lớn nằm viện, có cả bệnh nhân lọc máu (mô hình có hiệp biến lọc máu, công cụ chưa nối phần đó)
60 tuổi — Hughes 2024 thấy mô hình Colin dự đoán tốt nhất ở người 18–64 tuổi qua hầu hết các mức BMI, và công cụ này không có mô hình đó. Nghiên cứu đó cũng thấy MỌI mô hình đều kém chính xác hơn ở người trẻ. Nên ở nhóm tuổi này, con số khi chưa có mẫu đáng nghi hơn bình thường — lấy mẫu sớm là cách bù hiệu quả nhất.
Nhiễm khuẩn nặng hoặc ổ sâu (nhiễm khuẩn huyết, viêm nội tâm mạc, viêm phổi, viêm màng não, viêm xương)
Đích điều trị
Đề xuất kê đơn
Chưa có mẫu — số của quần thểĐối chiếu phác đồ kinh nghiệm
nhiễm khuẩn nặng / ổ sâu- Liều duy trì theo phác đồ
- 1000 mg q12h
- Mô hình đang đề xuất
- 700 mg q12h
Phác đồ này của ai, và khác đích mặc định chỗ nào
SBUH Vancomycin Dosing Protocol for Adult Patients, 03/2019 — Go R, Monteforte M, Stony Brook University Hospital. Phác đồ này nhắm cửa sổ AUC₂₄ 500–700 mg·giờ/L, cao hơn mức 400–600 của đồng thuận ASHP/IDSA 2020 mà công cụ đang lấy làm mặc định. Đây là phác đồ của MỘT bệnh viện — phác đồ tại cơ sở của bạn mới là thứ có hiệu lực.
Lấy một mẫu thì khá hơn bao nhiêu?
Mô phỏng 4.000 ca ảo trên chính lõi này, chế độ 1000 mg q12h, truyền 1 giờ: không mẫu nào thì chỉ 41,7% số ca có AUC ước lượng nằm trong ±20% giá trị thật. Một mẫu đúng chỗ lên 65,8%, hai mẫu theo kế hoạch dưới đây lên 72,7%.
Lấy máu lúc nào
- 11.8 giờsau khi bắt đầu liều thứ 4 — Mẫu đáyNgay trước liều kế tiếp. Với chế độ liều này, nồng độ đáy vẫn cao hơn hẳn sàn nhiễu nên đây là mẫu mang nhiều thông tin nhất về độ thanh thải — thứ quyết định AUC và liều. Nồng độ dự đoán khoảng 17.8 mg/L.
- 2.0 giờsau khi bắt đầu liều thứ 4 — Mẫu sau truyềnMẫu thứ hai, lấy 1 giờ sau khi ngắt truyền. Mô hình Goti 2018 cho thể tích phân bố biến thiên mạnh hơn độ thanh thải, mà thông tin về thể tích chỉ nằm ở mẫu sớm — mẫu đáy không thay được. Nồng độ dự đoán khoảng 29.8 mg/L.
Không cần chờ trạng thái ổn định. Ước lượng Bayesian dùng được mẫu lấy ở bất kỳ liều nào — điều kiện duy nhất là ghi đúng giờ lấy máu và giờ bắt đầu liều. Với vancomycin ở bệnh nhân này, bán thải 24.1 giờ nghĩa là trạng thái ổn định đạt được sau khoảng 169 giờ.
Nồng độ Vancomycin theo thời gian
Đang mô phỏng 1000 mg q12h, truyền 1 giờ — khác liều đề xuất 700 mg
Các mô hình nói gì
chưa có mẫu — số quần thể| Mô hình | CL | V | t½ | AUC₂₄ | Liều đề xuất |
|---|---|---|---|---|---|
| Goti 20182 ngăn | 2.77 | 50.1 | 24.1 | 722 | 700 mg |
| Llopis-Salvia 20062 ngăn | 3.13 | 24.8 | 29.0 | 640 | 800 mg |
| Revilla 20101 ngăn | 3.01 | 122.5 | 28.2 | 665 | 750 mg |
CL L/giờ · V hoặc Vc L · t½ giờ (pha cuối với mô hình hai ngăn) · AUC₂₄ mg·giờ/L ở chế độ liều đang mô phỏng · liều đề xuất để đạt đích đang đặt.
Ba mô hình chênh nhau 14% về liều — chúng đồng ý. Ở bệnh nhân này, chọn mô hình nào không phải là chỗ quyết định.
Vì sao bày nhiều mô hình thay vì chọn sẵn một cái tốt nhất
Broeker 2019 đo 31 mô hình vancomycin trên cùng một bộ dữ liệu: sai lệch hệ thống của dự đoán khi chưa có mẫu trải từ −123 % tới +68 %. Hughes 2024 chạy 384.876 đợt điều trị trên 155 hệ thống y tế và thấy mô hình tốt nhất ĐỔI theo tuổi và BMI. Tức là không tồn tại một lựa chọn mặc định đúng cho mọi bệnh nhân, và giấu lựa chọn đó đi là giấu luôn một nguồn sai số lớn.
- Goti 2018
- Người lớn nằm viện, có cả bệnh nhân lọc máu (mô hình có hiệp biến lọc máu, công cụ chưa nối phần đó). Goti V và cs., Ther Drug Monit 2018;40(2):212–221 (doi 10.1097/FTD.0000000000000490). Tham số lấy từ Mena M, Garcia J-C, Bustos R-H, Antibiotics 2023;12:301, Bảng 2. Xếp đầu trong ba đánh giá ngoại độc lập: 31 mô hình (Broeker 2019), 8 mô hình ở người lớn nói chung (Duong 2024), và tốt nhất cho người cao tuổi không béo phì trong 11 mô hình trên 384.876 đợt điều trị (Hughes 2024). Duong 2024 lưu ý: cần ÍT NHẤT HAI mẫu thì dự báo Bayesian mới đủ chính xác — một mẫu vẫn cho sai số trên 30 %.
- Llopis-Salvia 2006
- Bệnh nhân hồi sức tích cực. Llopis-Salvia P, Jiménez-Torres NV, J Clin Pharm Ther 2006. Tham số lấy từ Mena M và cs., Antibiotics 2023;12:301, Bảng 2. Broeker 2019 và một đánh giá ngoại trên bệnh nhân hồi sức ở Amsterdam đều xếp mô hình này ở mức "sai lệch chấp nhận được nhưng độ chính xác thấp". Dùng nó như ý kiến đối chiếu, không nên lấy làm mô hình chính khi chưa có mẫu.
- Revilla 2010
- Bệnh nhân hồi sức tích cực. Revilla N và cs., Br J Clin Pharmacol 2010. Tham số lấy từ Mena M và cs., Antibiotics 2023;12:301, Bảng 2. Một ngăn, nên bán thải đọc thẳng từ CL/V. Thể tích NHẢY BẬC 2,49 lần khi creatinin vượt 1 mg/dL — một bậc thang, không phải đường cong, nên hai bệnh nhân creatinin 0,99 và 1,01 sẽ ra hai thể tích rất khác nhau. Đó là hình dạng của mô hình gốc, giữ nguyên.
Nồng độ đo được (TDM)
Chưa có mẫu nào. Không có mẫu thì ước lượng Bayesian không có gì để hiệu chỉnh và mọi thông số vẫn là của quần thể.
Cá thể so với quần thể
| Thông số | Quần thể | Cá thể |
|---|---|---|
| CL (L/giờ) | 2.77 | 2.77 |
| Vc (L) | 50.1 | 50.1 |
| k10 (1/giờ) | 0.0554 | 0.0554 |
Hai cột trùng khít nhau vì chưa có mẫu nào — đây là dấu hiệu chưa cá thể hoá, không phải bệnh nhân này trùng đúng quần thể.
Mô hình đang dùng
Vancomycin— Goti 2018 · Theo nghiên cứu PopPK
Xuất xứ đầy đủ, đích điều trị và giới hạn
- Thuốc
- Vancomycin
- Xuất xứ
- Goti V và cs., Ther Drug Monit 2018;40(2):212–221 (doi 10.1097/FTD.0000000000000490). Tham số lấy từ Mena M, Garcia J-C, Bustos R-H, Antibiotics 2023;12:301, Bảng 2.
- Mức tin cậy
- Theo nghiên cứu PopPK
- Đích
- ASHP/IDSA/PIDS/SIDP 2020 — AUC₂₄ 400–600 mg·giờ/L (giả định MIC = 1)
- Ghi chú
- Xếp đầu trong ba đánh giá ngoại độc lập: 31 mô hình (Broeker 2019), 8 mô hình ở người lớn nói chung (Duong 2024), và tốt nhất cho người cao tuổi không béo phì trong 11 mô hình trên 384.876 đợt điều trị (Hughes 2024). Duong 2024 lưu ý: cần ÍT NHẤT HAI mẫu thì dự báo Bayesian mới đủ chính xác — một mẫu vẫn cho sai số trên 30 %.
Độ biến thiên giữa cá thể (ω) và sai số dư (σ) lấy đúng của mô hình: ω_CL 39,8 %, ω_Vc 81,6 %, ω_Vp 57,1 % (CV%, đã đổi sang thang log); sai số dư CỘNG σ 5,13 mg/L — Goti, lấy từ Mena 2023 Bảng 2. Bài báo cho hai giá trị σ (5,13 và 3,4 mg/L) và không có thành phần tỷ lệ; bản này lấy giá trị lớn hơn. Chúng quyết định Bayesian kéo thông số về quần thể mạnh đến đâu.