Tai nạn trên phương tiện thủy không có tai nạn của phương tịên, không gây đuối nước và/hoặc chìm tàu
Accident on board watercraft without accident to watercraft, not causing drowning and submersion
Quy tắc mã hóa (TT06)
- ●KHÔNG được dùng làm mã bệnh chính
- ●Không nên dùng — có mã 4-5 ký tự cụ thể hơn (xem mã con bên dưới)
Hướng dẫn mã hóa (WHO 2019)
[Tham khảo khối V90-V94 Chương XX Phụ lục 1A của Thông tư này để hiểu quy tắc xây dựng mã chi tiết] - Bao gồm: ngộ độc ngẫu nhiên do khí hoặc khói trên tàu + sự cố lò phản ứng nguyên tử trong tàu thủy + đụng đập do vật rơi trên tàu + quá nóng ở: ++ buồng nồi hơi ++ buồng đầu máy ++ buồng bốc hơi ++ buồng cháy + nổ nồi hơi trên tàu hơi nước + ngã từ tầng này xuống tầng khác trong tàu thủy + chấn thương do phương tiện đường thủy do: ++ boong tàu ++ buồng máy ++ hành lang ++ nhà giặt ++ chỗ trục hàng + cháy tại chỗ trên tàu + tai nạn máy móc trên tàu