V90Nhóm 3 ký tự
Tai nạn phương tiện đường thủy gây đuối nước và/hoặc chìm tàu
Accident to watercraft causing drowning and submersion
⇄ Quy tắc bệnh chính thay đổi so với QĐ4469
Quy tắc mã hóa (TT06)
- ●KHÔNG được dùng làm mã bệnh chính
- ●Không nên dùng — có mã 4-5 ký tự cụ thể hơn (xem mã con bên dưới)
Hướng dẫn mã hóa (WHO 2019)
[Tham khảo khối V90-V94 Chương XX Phụ lục 1A của Thông tư này để hiểu quy tắc xây dựng mã chi tiết] - Bao gồm: đuối nước và ngập nước do: ++ thuyền: +++ lật +++ chìm ++ ngã hoặc nhảy từ: +++ cháy tàu +++ va chạm tàu thuyền ++ tai nạn do giao thông đường thủy khác - Loại trừ: đuối nước, ngập nước do phương tiện giao thông đường thủy mà không có tai nạn đường thủy (V92.-)
Mã chi tiết trong nhóm V90
V90.0Tai nạn phương tiện đường thủy gây đuối nước và/hoặc chìm tàu, tàu chở hàngV90.1Tai nạn phương tiện đường thủy gây đuối nước và/hoặc chìm tàu, tàu chở kháchV90.2Tai nạn phương tiện đường thủy gây đuối nước và/hoặc chìm tàu, tàu đánh cáV90.3Tai nạn phương tiện đường thủy gây đuối nước và/hoặc chìm tàu, phương tiện đường thủy khác có thủy lựcV90.4Tai nạn phương tiện đường thủy gây đuối nước và/hoặc chìm tàu, thuyền buồmV90.5Tai nạn phương tiện đường thủy gây đuối nước và/hoặc chìm tàu, ca nô hoặc thuyền kayakV90.6Tai nạn phương tiện đường thủy gây đuối nước và/hoặc chìm tàu, thuyền thủ công bơm hơi (không có thủy lực)V90.7Tai nạn phương tiện đường thủy gây đuối nước và/hoặc chìm tàu, ván trượt nướcV90.8Tai nạn phương tiện đường thủy gây đuối nước và/hoặc chìm tàu, phương tiện đường thủy khác không có thủy lựcV90.9Tai nạn phương tiện đường thủy gây đuối nước và/hoặc chìm tàu, phương tiện đường thủy không xác định