S60.2
Đụng giập phần khác của cổ tay và/hoặc bàn tay
Contusion of other parts of wrist and hand
Mã cùng nhóm
S60Tổn thương nông ở cổ tay và/hoặc bàn tayS60.0Đụng giập (các) ngón tay không có tổn thương móngS60.1Đụng giập (các) ngón tay kèm tổn thương móngS60.7Đa tổn thương nông ở cổ tay và/hoặc bàn tayS60.8Tổn thương nông khác ở cổ tay và/hoặc bàn tayS60.9Tổn thương nông ở cổ tay và/hoặc bàn tay, không xác định