S00.5
Tổn thương nông ở môi và/hoặc khoang miệng
Superficial injury of lip and oral cavity
Mã cùng nhóm
S00Tổn thương nông ở đầuS00.0Tổn thương nông của da đầuS00.1Đụng giập mi mắt và/hoặc vùng quanh mắtS00.2Tổn thương nông khác ở mi mắt và/hoặc vùng quanh mắtS00.3Tổn thương nông ở mũiS00.4Tổn thương nông ở taiS00.7Đa tổn thương nông ở đầuS00.8Tổn thương nông ở phần khác của đầuS00.9Tổn thương nông ở đầu, phần không xác định