R68.2
Chứng khô miệng, không xác định
Dry mouth, unspecified
⇄ Quy tắc bệnh chính thay đổi so với QĐ4469
Hướng dẫn mã hóa (WHO 2019)
- Loại trừ: khô miệng do: ++ mất nước (E86) ++ hội chứng khô [Sjögren] (M35.0) + giảm tiết tuyến nước bọt (K11.7)
Dry mouth, unspecified
- Loại trừ: khô miệng do: ++ mất nước (E86) ++ hội chứng khô [Sjögren] (M35.0) + giảm tiết tuyến nước bọt (K11.7)