R22Nhóm 3 ký tự
Sưng cục bộ, khối và/hoặc u ở da và/hoặc mô dưới da
Localized swelling, mass and lump of skin and subcutaneous tissue
⇄ Quy tắc bệnh chính thay đổi so với QĐ4469
Quy tắc mã hóa (TT06)
- ●Không nên dùng — có mã 4-5 ký tự cụ thể hơn (xem mã con bên dưới)
Hướng dẫn mã hóa (WHO 2019)
- Bao gồm: hạt [nốt] dưới da (khu trú) (bề mặt) - Loại trừ: dấu hiệu bất thường trên chẩn đoán hình ảnh (R90.- - R93.-) + chứng phì đại hạch bạch huyết (R59.-) + béo phì khu trú (E65) + khối và/hoặc u ở: ++ vú (N63) ++ trong bụng hoặc vùng chậu (R19.0) + phù (R60.-) + sưng phồng (ở): ++ trong bụng hoặc vùng chậu (R19.0) ++ khớp (M25.4-)
Mã chi tiết trong nhóm R22
R22.0Sưng khu trú, khối và/hoặc u ở đầuR22.1Sưng khu trú, khối và/hoặc u ở cổR22.2Sưng khu trú, khối và/hoặc u ở thân mìnhR22.3Sưng khu trú, khối và/hoặc u ở chi trênR22.4Sưng khu trú, khối và/hoặc u ở chi dướiR22.7Sưng khu trú, khối và/hoặc u ở nhiều vị tríR22.9Sưng khu trú, khối và/hoặc u, không xác định