Q99.1
Lưỡng tính thật 46,XX
46,XX true hermaphrodite
Hướng dẫn mã hóa (WHO 2019)
- 46,XX với tuyến sinh dục sọc - 46,XY với tuyến sinh dục sọc - Loạn sản tuyến sinh dục đơn thuần [bất sản hoặc thiểu sản buồng trứng]
46,XX true hermaphrodite
- 46,XX với tuyến sinh dục sọc - 46,XY với tuyến sinh dục sọc - Loạn sản tuyến sinh dục đơn thuần [bất sản hoặc thiểu sản buồng trứng]