Q79Nhóm 3 ký tự
Dị tật bẩm sinh của hệ cơ xương, không phân loại mục khác
Congenital malformations of the musculoskeletal system, not elsewhere classified
⇄ Quy tắc bệnh chính thay đổi so với QĐ4469
Quy tắc mã hóa (TT06)
- ●Không nên dùng — có mã 4-5 ký tự cụ thể hơn (xem mã con bên dưới)
Hướng dẫn mã hóa (WHO 2019)
Loại trừ: chứng vẹo cổ (xương ức chũm) bẩm sinh (Q68.0)
Mã chi tiết trong nhóm Q79
Q79.0Thoát vị hoành bẩm sinhQ79.1Dị tật bẩm sinh khác của cơ hoànhQ79.2Dị tật thoát vị trong dây rốnQ79.3Dị tật sổ tạng bẩm sinh [qua lỗ bên cạnh rốn]Q79.4Hội chứng bụng quả mận [bao gồm sự thiếu hụt cơ bụng, dị tật đường tiểu, và tinh hoàn ẩn nằm trong ổ bụng trong]Q79.5Dị tật bẩm sinh khác của thành bụngQ79.6Hội chứng Ehlers-DanlosQ79.8Dị tật bẩm sinh khác của hệ cơ xương khớpQ79.9Dị tật bẩm sinh hệ cơ xương, không xác định