Q76Nhóm 3 ký tự
Dị tật bẩm sinh của xương sống và/hoặc xương lồng ngực
Congenital malformations of spine and bony thorax
⇄ Quy tắc bệnh chính thay đổi so với QĐ4469
Quy tắc mã hóa (TT06)
- ●Không nên dùng — có mã 4-5 ký tự cụ thể hơn (xem mã con bên dưới)
Hướng dẫn mã hóa (WHO 2019)
Loại trừ: Dị dạng bẩm sinh xương cơ của cột sống và ngực (Q67.5-Q67.8)
Mã chi tiết trong nhóm Q76
Q76.0Dị tật cột sống chẻ đôi thể kín; dị tật nứt đốt sống ẩnQ76.1Hội chứng Klippel-FeilQ76.2Bệnh lý trượt đốt sống do gãy eo bẩm sinhQ76.3Vẹo cột sống bẩm sinh do dị tật xương bẩm sinhQ76.4Dị tật bẩm sinh khác của cột sống, không liên quan đến vẹo cột sốngQ76.5Dị tật xương sườn cổQ76.6Dị tật bẩm sinh khác ở xương sườnQ76.7Dị tật bẩm sinh của xương ứcQ76.8Dị tật bẩm sinh khác của xương ngựcQ76.9Dị tật bẩm sinh của xương ngực, không xác định