Q75Nhóm 3 ký tự
Dị tật bẩm sinh khác của xương sọ và xương mặt
Other congenital malformations of skull and face bones
⇄ Quy tắc bệnh chính thay đổi so với QĐ4469
Quy tắc mã hóa (TT06)
- ●Không nên dùng — có mã 4-5 ký tự cụ thể hơn (xem mã con bên dưới)
Hướng dẫn mã hóa (WHO 2019)
- Loại trừ: dị tật bẩm sinh của khuôn mặt không xác định khác (Q18.-) + hội chứng dị tật bẩm sinh được phân loại vào Q87.- + dị tật răng hàm mặt [kể cả khớp cắn lệch] (K07.-) + dị tật cơ xương của đầu và mặt (Q67.0-Q67.4) + dị tật xương sọ liên quan đến dị tật bẩm sinh của não như: ++ thiếu não (Q00.0) ++ thoát vị não (Q01.-) ++ não úng thủy (Q03.-) ++ não bé (Q02)
Mã chi tiết trong nhóm Q75
Q75.0Dị tật liền sớm khớp sọ [dị tật hẹp sọ]Q75.1Loạn sản xương sọ mặtQ75.2Dị tật quá cách xa nhau (thường ở mắt)Q75.3Dị tật đầu toQ75.4Loạn sản xương hàm mặtQ75.5Loạn sản xương mắt - hàmQ75.8Dị tật bẩm sinh xác định khác của xương sọ và/hoặc mặtQ75.9Dị tật bẩm sinh của xương sọ và/hoặc xương mặt, không xác định