Q68.2
Dị dạng bẩm sinh của đầu gối
Congenital deformity of knee
Hướng dẫn mã hóa (WHO 2019)
- Bẩm sinh: + trật khớp gối + khớp gối ưỡn sau
Mã cùng nhóm
Q68Dị dạng cơ xương bẩm sinh khácQ68.0Dị dạng bẩm sinh của cơ ức đòn chũmQ68.1Dị dạng bẩm sinh của bàn tayQ68.3Dị dạng cong xương đùi bẩm sinhQ68.4Dị dạng xương chày và xương mác cong bẩm sinhQ68.5Dị dạng xương dài của chân cong bẩm sinh, không xác địnhQ68.8Dị dạng cơ xương khớp bẩm sinh xác định khác