Q65.8
Dị dạng bẩm sinh khác của khớp háng
Other congenital deformities of hip
Hướng dẫn mã hóa (WHO 2019)
- Cổ xương đùi xoay trước - Loạn sản ổ cối bẩm sinh - Háng bẩm sinh: + tật đùi cong ra + tật đùi cong vào
Mã cùng nhóm
Q65Dị dạng bẩm sinh của khớp hángQ65.0Dị tật trật khớp háng bẩm sinh, một bênQ65.1Dị tật trật khớp háng bẩm sinh, hai bênQ65.2Dị tật trật khớp háng bẩm sinh, không xác địnhQ65.3Dị tật bán trật khớp háng bẩm sinh, một bênQ65.4Dị tật bán trật khớp háng bẩm sinh, hai bênQ65.5Dị tật bán trật khớp háng bẩm sinh, không xác địnhQ65.6Dị tật khớp háng không ổn địnhQ65.9Dị dạng bẩm sinh của khớp háng, không xác định