N92.5
Kinh nguyệt thất thường xác định khác
Other specified irregular menstruation
Quy tắc mã hóa (TT06)
- ●Chỉ áp dụng (hoặc chủ yếu) cho nữ giới
Mã cùng nhóm
N92Kinh nguyệt quá nhiều, thường xuyên và/hoặc thất thườngN92.0Kinh nguyệt quá nhiều và/hoặc thường xuyên với chu kỳ đềuN92.1Kinh nguyệt quá nhiều và/hoặc thường xuyên với chu kỳ thất thườngN92.2Rong kinh tuổi dậy thìN92.3Chảy máu lúc rụng trứngN92.4Chảy máu nặng thời kỳ tiền mãn kinhN92.6Kinh nguyệt thất thường, không xác định