N16.2** Mã biểu hiện
Rối loạn ống thận mô kẽ do bệnh máu và/hoặc rối loạn liên quan đến cơ chế miễn dịch
Renal tubulo-interstitial disorders in blood diseases and disorders involving the immune mechanism
Quy tắc mã hóa (TT06)
- ●KHÔNG được dùng làm mã bệnh chính
Mã hóa kép (†/*)
Đây là mã biểu hiện (*) — thường đi kèm một mã căn nguyên (†).
Hướng dẫn mã hóa (WHO 2019)
- Các rối loạn ống thận mô kẽ do: + bệnh cryoglobulin huyết hỗn hợp (D89.1†) + bệnh u hạt (D86.-†)
Mã cùng nhóm
N16*Rối loạn ống thận mô kẽ do bệnh phân loại mục khácN16.0*Rối loạn ống thận mô kẽ do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khácN16.1*Rối loạn ống thận mô kẽ do bệnh tân sinhN16.3*Rối loạn ống thận mô kẽ do bệnh chuyển hóaN16.4*Rối loạn ống thận mô kẽ do rối loạn mô liên kết hệ thốngN16.5*Rối loạn ống thận mô kẽ do thải ghép (T86.-†)N16.8*Rối loạn ống thận mô kẽ do bệnh khác phân loại mục khác