N16*Nhóm 3 ký tự* Mã biểu hiện
Rối loạn ống thận mô kẽ do bệnh phân loại mục khác
Renal tubulo-interstitial disorders in diseases classified elsewhere
⇄ Quy tắc bệnh chính thay đổi so với QĐ4469
Quy tắc mã hóa (TT06)
- ●KHÔNG được dùng làm mã bệnh chính
- ●Không nên dùng — có mã 4-5 ký tự cụ thể hơn (xem mã con bên dưới)
Mã hóa kép (†/*)
Đây là mã biểu hiện (*) — thường đi kèm một mã căn nguyên (†).
Mã chi tiết trong nhóm N16*
N16.0*Rối loạn ống thận mô kẽ do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khácN16.1*Rối loạn ống thận mô kẽ do bệnh tân sinhN16.2*Rối loạn ống thận mô kẽ do bệnh máu và/hoặc rối loạn liên quan đến cơ chế miễn dịchN16.3*Rối loạn ống thận mô kẽ do bệnh chuyển hóaN16.4*Rối loạn ống thận mô kẽ do rối loạn mô liên kết hệ thốngN16.5*Rối loạn ống thận mô kẽ do thải ghép (T86.-†)N16.8*Rối loạn ống thận mô kẽ do bệnh khác phân loại mục khác