Chuyển đến nội dung chính
M99.7

Hẹp lỗ gian đốt sống do rối loạn mô liên kết và/hoặc đĩa đệm

Connective tissue and disc stenosis of intervertebral foramina

Quy tắc bệnh chính thay đổi so với QĐ4469

Quy tắc mã hóa (TT06)

  • Không khuyến khích dùng làm mã bệnh chính
  • Không nên dùng — có mã 4-5 ký tự cụ thể hơn (xem mã con bên dưới)

Mã cùng nhóm

M99Tổn thương sinh - cơ học, không phân loại mục khácM99.0Rối loạn chức năng bộ phận và/hoặc rối loạn chức năng cơ thểM99.00Rối loạn chức năng bộ phận và/hoặc rối loạn chức năng cơ thể, vùng đầuM99.01Rối loạn chức năng bộ phận và/hoặc rối loạn chức năng cơ thể, vùng cổM99.02Rối loạn chức năng bộ phận và/hoặc rối loạn chức năng cơ thể, vùng ngựcM99.03Rối loạn chức năng bộ phận và/hoặc rối loạn chức năng cơ thể, vùng thắt lưngM99.04Rối loạn chức năng bộ phận và/hoặc rối loạn chức năng cơ thể, vùng xương cùngM99.05Rối loạn chức năng bộ phận và/hoặc rối loạn chức năng cơ thể, vùng chậuM99.06Rối loạn chức năng bộ phận và/hoặc rối loạn chức năng cơ thể, chi dướiM99.07Rối loạn chức năng bộ phận và/hoặc rối loạn chức năng cơ thể, chi trênM99.08Rối loạn chức năng bộ phận và/hoặc rối loạn chức năng cơ thể, lồng ngựcM99.09Rối loạn chức năng bộ phận và/hoặc rối loạn chức năng cơ thể, bụng và/hoặc vùng khácM99.1Hội chứng trượt đốt sốngM99.10Hội chứng trượt đốt sống, vùng đầuM99.11Hội chứng trượt đốt sống, vùng cổM99.12Hội chứng trượt đốt sống, vùng ngựcM99.13Hội chứng trượt đốt sống, vùng thắt lưngM99.14Hội chứng trượt đốt sống, vùng xương cùngM99.2Hẹp ống tủy sống do trượt đốt sốngM99.20Hẹp ống tủy sống do trượt đốt sống, vùng đầuM99.21Hẹp ống tủy sống do trượt đốt sống, vùng cổM99.22Hẹp ống tủy sống do trượt đốt sống, vùng ngựcM99.23Hẹp ống tủy sống do trượt đốt sống, vùng thắt lưngM99.24Hẹp ống tủy sống do trượt đốt sống, vùng xương cùngM99.3Hẹp ống tủy sống do rối loạn xươngM99.30Hẹp ống tủy sống do rối loạn xương, vùng đầuM99.31Hẹp ống tủy sống do rối loạn xương, vùng cổM99.32Hẹp ống tủy sống do rối loạn xương, vùng ngựcM99.33Hẹp ống tủy sống do rối loạn xương, vùng thắt lưngM99.34Hẹp ống tủy sống do rối loạn xương, vùng xương cùngM99.4Hẹp ống tủy sống do rối loạn mô liên kếtM99.40Hẹp ống tủy sống do rối loạn mô liên kết, vùng đầuM99.41Hẹp ống tủy sống do rối loạn mô liên kết, vùng cổM99.42Hẹp ống tủy sống do rối loạn mô liên kết, vùng ngựcM99.43Hẹp ống tủy sống do rối loạn mô liên kết, vùng thắt lưngM99.44Hẹp ống tủy sống do rối loạn mô liên kết, vùng xương cùngM99.5Hẹp ống tủy sống do rối loạn đĩa đệm cột sốngM99.50Hẹp ống tủy sống do rối loạn đĩa đệm cột sống, vùng đầuM99.51Hẹp ống tủy sống do rối loạn đĩa đệm cột sống, vùng cổM99.52Hẹp ống tủy sống do rối loạn đĩa đệm cột sống, vùng ngựcM99.53Hẹp ống tủy sống do rối loạn đĩa đệm cột sống, vùng thắt lưngM99.54Hẹp ống tủy sống do rối loạn đĩa đệm cột sống, vùng xương cùngM99.6Hẹp lỗ gian đốt sống do cốt hóa và/hoặc trượt đốt sốngM99.60Hẹp lỗ gian đốt sống do cốt hóa và/hoặc trượt đốt sống, vùng đầuM99.61Hẹp lỗ gian đốt sống do cốt hóa và/hoặc trượt đốt sống, vùng cổM99.62Hẹp lỗ gian đốt sống do cốt hóa và/hoặc trượt đốt sống, vùng ngựcM99.63Hẹp lỗ gian đốt sống do cốt hóa và/hoặc trượt đốt sống, vùng thắt lưngM99.64Hẹp lỗ gian đốt sống do cốt hóa và/hoặc trượt đốt sống, vùng xương cùngM99.70Hẹp lỗ gian đốt sống do rối loạn mô liên kết và/hoặc đĩa đệm, vùng đầuM99.71Hẹp lỗ gian đốt sống do rối loạn mô liên kết và/hoặc đĩa đệm, vùng cổM99.72Hẹp lỗ gian đốt sống do rối loạn mô liên kết và/hoặc đĩa đệm, vùng ngựcM99.73Hẹp lỗ gian đốt sống do rối loạn mô liên kết và/hoặc đĩa đệm, vùng thắt lưngM99.74Hẹp lỗ gian đốt sống do rối loạn mô liên kết và/hoặc đĩa đệm, vùng xương cùngM99.8Tổn thương sinh - cơ học khácM99.80Tổn thương sinh - cơ học khác, vùng đầuM99.81Tổn thương sinh - cơ học khác, vùng cổM99.82Tổn thương sinh - cơ học khác, vùng ngựcM99.83Tổn thương sinh - cơ học khác, vùng thắt lưngM99.84Tổn thương sinh - cơ học khác, vùng xương cùngM99.85Tổn thương sinh - cơ học khác, vùng chậuM99.86Tổn thương sinh - cơ học khác, chi dướiM99.87Tổn thương sinh - cơ học khác, chi trênM99.88Tổn thương sinh - cơ học khác, lồng ngựcM99.89Tổn thương sinh - cơ học khác, bụng và/hoặc vùng khácM99.9Tổn thương sinh - cơ học, không xác địnhM99.90Tổn thương sinh - cơ học, không xác định, vùng đầuM99.91Tổn thương sinh - cơ học, không xác định, vùng cổM99.92Tổn thương sinh - cơ học, không xác định, vùng ngựcM99.93Tổn thương sinh - cơ học, không xác định, vùng thắt lưngM99.94Tổn thương sinh - cơ học, không xác định, vùng xương cùngM99.95Tổn thương sinh - cơ học, không xác định, vùng chậuM99.96Tổn thương sinh - cơ học, không xác định, chi dướiM99.97Tổn thương sinh - cơ học, không xác định, chi trênM99.98Tổn thương sinh - cơ học, không xác định, lồng ngựcM99.99Tổn thương sinh - cơ học, không xác định, bụng và/hoặc vùng khác

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc