M86.33
Viêm xương tủy mạn tính đa ổ, cẳng tay
Chronic multifocal osteomyelitis, forearm
✦ Mã mới trong TT06 (không có ở QĐ4469 cũ)
Mã cùng nhóm
M86Viêm xương tủyM86.0Viêm xương tủy lây qua đường máu cấp tínhM86.00Viêm xương tủy lây qua đường máu cấp tính, nhiều vị tríM86.01Viêm xương tủy lây qua đường máu cấp tính, vùng vaiM86.02Viêm xương tủy lây qua đường máu cấp tính, cánh tay trênM86.03Viêm xương tủy lây qua đường máu cấp tính, cẳng tayM86.04Viêm xương tủy lây qua đường máu cấp tính, bàn tayM86.05Viêm xương tủy lây qua đường máu cấp tính, vùng chậu và/hoặc đùiM86.06Viêm xương tủy lây qua đường máu cấp tính, cẳng chânM86.07Viêm xương tủy lây qua đường máu cấp tính, cổ chân và/hoặc bàn chânM86.08Viêm xương tủy lây qua đường máu cấp tính, vị trí khácM86.09Viêm xương tủy lây qua đường máu cấp tính, vị trí không xác địnhM86.1Viêm xương tủy cấp tính khácM86.10Viêm xương tủy cấp tính khác, nhiều vị tríM86.11Viêm xương tủy cấp tính khác, vùng vaiM86.12Viêm xương tủy cấp tính khác, cánh tay trênM86.13Viêm xương tủy cấp tính khác, cẳng tayM86.14Viêm xương tủy cấp tính khác, bàn tayM86.15Viêm xương tủy cấp tính khác, vùng chậu và/hoặc đùiM86.16Viêm xương tủy cấp tính khác, cẳng chânM86.17Viêm xương tủy cấp tính khác, cổ chân và/hoặc bàn chânM86.18Viêm xương tủy cấp tính khác, vị trí khácM86.19Viêm xương tủy cấp tính khác, vị trí không xác địnhM86.2Viêm xương tủy bán cấp tínhM86.20Viêm xương tủy bán cấp tính, nhiều vị tríM86.21Viêm xương tủy bán cấp tính, vùng vaiM86.22Viêm xương tủy bán cấp tính, cánh tay trênM86.23Viêm xương tủy bán cấp tính, cẳng tayM86.24Viêm xương tủy bán cấp tính, bàn tayM86.25Viêm xương tủy bán cấp tính, vùng chậu và/hoặc đùiM86.26Viêm xương tủy bán cấp tính, cẳng chânM86.27Viêm xương tủy bán cấp tính, cổ chân và/hoặc bàn chânM86.28Viêm xương tủy bán cấp tính, vị trí khácM86.29Viêm xương tủy bán cấp tính, vị trí không xác địnhM86.3Viêm xương tủy mạn tính đa ổM86.30Viêm xương tủy mạn tính đa ổ, nhiều vị tríM86.31Viêm xương tủy mạn tính đa ổ, vùng vaiM86.32Viêm xương tủy mạn tính đa ổ, cánh tay trênM86.34Viêm xương tủy mạn tính đa ổ, bàn tayM86.35Viêm xương tủy mạn tính đa ổ, vùng chậu và/hoặc đùiM86.36Viêm xương tủy mạn tính đa ổ, cẳng chânM86.37Viêm xương tủy mạn tính đa ổ, cổ chân và/hoặc bàn chânM86.38Viêm xương tủy mạn tính đa ổ, vị trí khácM86.39Viêm xương tủy mạn tính đa ổ, vị trí không xác địnhM86.4Viêm xương tủy mạn tính có đường ròM86.40Viêm xương tủy mạn tính có đường rò, nhiều vị tríM86.41Viêm xương tủy mạn tính có đường rò, vùng vaiM86.42Viêm xương tủy mạn tính có đường rò, cánh tay trênM86.43Viêm xương tủy mạn tính có đường rò, cẳng tayM86.44Viêm xương tủy mạn tính có đường rò, bàn tayM86.45Viêm xương tủy mạn tính có đường rò, vùng chậu và/hoặc đùiM86.46Viêm xương tủy mạn tính có đường rò, cẳng chânM86.47Viêm xương tủy mạn tính có đường rò, cổ chân và/hoặc bàn chânM86.48Viêm xương tủy mạn tính có đường rò, vị trí khácM86.49Viêm xương tủy mạn tính có đường rò, vị trí không xác địnhM86.5Viêm xương tủy lây qua đường máu mạn tính khácM86.50Viêm xương tủy lây qua đường máu mạn tính khác, nhiều vị tríM86.51Viêm xương tủy lây qua đường máu mạn tính khác, vùng vaiM86.52Viêm xương tủy lây qua đường máu mạn tính khác, cánh tay trênM86.53Viêm xương tủy lây qua đường máu mạn tính khác, cẳng tayM86.54Viêm xương tủy lây qua đường máu mạn tính khác, bàn tayM86.55Viêm xương tủy lây qua đường máu mạn tính khác, vùng chậu và/hoặc đùiM86.56Viêm xương tủy lây qua đường máu mạn tính khác, cẳng chânM86.57Viêm xương tủy lây qua đường máu mạn tính khác, cổ chân và/hoặc bàn chânM86.58Viêm xương tủy lây qua đường máu mạn tính khác, vị trí khácM86.59Viêm xương tủy lây qua đường máu mạn tính khác, vị trí không xác địnhM86.6Viêm xương tủy mạn tính khácM86.60Viêm xương tủy mạn tính khác, nhiều vị tríM86.61Viêm xương tủy mạn tính khác, vùng vaiM86.62Viêm xương tủy mạn tính khác, cánh tay trênM86.63Viêm xương tủy mạn tính khác, cẳng tayM86.64Viêm xương tủy mạn tính khác, bàn tayM86.65Viêm xương tủy mạn tính khác, vùng chậu và/hoặc đùiM86.66Viêm xương tủy mạn tính khác, cẳng chânM86.67Viêm xương tủy mạn tính khác, cổ chân và/hoặc bàn chânM86.68Viêm xương tủy mạn tính khác, vị trí khácM86.69Viêm xương tủy mạn tính khác, vị trí không xác địnhM86.8Viêm xương tủy khácM86.80Viêm xương tủy khác, nhiều vị tríM86.81Viêm xương tủy khác, vùng vaiM86.82Viêm xương tủy khác, cánh tay trênM86.83Viêm xương tủy khác, cẳng tayM86.84Viêm xương tủy khác, bàn tayM86.85Viêm xương tủy khác, vùng chậu và/hoặc đùiM86.86Viêm xương tủy khác, cẳng chânM86.87Viêm xương tủy khác, cổ chân và/hoặc bàn chânM86.88Viêm xương tủy khác, vị trí khácM86.89Viêm xương tủy khác, vị trí không xác địnhM86.9Viêm xương tủy, không xác địnhM86.90Viêm xương tủy, không xác định, nhiều vị tríM86.91Viêm xương tủy, không xác định, vùng vaiM86.92Viêm xương tủy, không xác định, cánh tay trênM86.93Viêm xương tủy, không xác định, cẳng tayM86.94Viêm xương tủy, không xác định, bàn tayM86.95Viêm xương tủy, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùiM86.96Viêm xương tủy, không xác định, cẳng chânM86.97Viêm xương tủy, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chânM86.98Viêm xương tủy, không xác định, vị trí khácM86.99Viêm xương tủy, không xác định, vị trí không xác định