M85.80
Rối loạn xác định khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, nhiều vị trí
Other specified disorders of bone density and structure, multiple sites
✦ Mã mới trong TT06 (không có ở QĐ4469 cũ)
Mã cùng nhóm
M85Rối loạn khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xươngM85.0Loạn sản xơ xương (một xương)M85.00Loạn sản xơ xương (một xương), nhiều vị tríM85.01Loạn sản xơ xương (một xương), vùng vaiM85.02Loạn sản xơ xương (một xương), cánh tay trênM85.03Loạn sản xơ xương (một xương), cẳng tayM85.04Loạn sản xơ xương (một xương), bàn tayM85.05Loạn sản xơ xương (một xương), vùng chậu và/hoặc đùiM85.06Loạn sản xơ xương (một xương), cẳng chânM85.07Loạn sản xơ xương (một xương), cổ chân và/hoặc bàn chânM85.08Loạn sản xơ xương (một xương), vị trí khácM85.09Loạn sản xơ xương (một xương), vị trí không xác địnhM85.1Xương nhiễm độc fluorM85.10Xương nhiễm độc fluor, nhiều vị tríM85.11Xương nhiễm độc fluor, vùng vaiM85.12Xương nhiễm độc fluor, cánh tay trênM85.13Xương nhiễm độc fluor, cẳng tayM85.14Xương nhiễm độc fluor, bàn tayM85.15Xương nhiễm độc fluor, vùng chậu và/hoặc đùiM85.16Xương nhiễm độc fluor, cẳng chânM85.17Xương nhiễm độc fluor, cổ chân và/hoặc bàn chânM85.18Xương nhiễm độc fluor, vị trí khácM85.19Xương nhiễm độc fluor, vị trí không xác địnhM85.2Chứng dày xương sọM85.3Bệnh đặc xươngM85.30Bệnh đặc xương, nhiều vị tríM85.31Bệnh đặc xương, vùng vaiM85.32Bệnh đặc xương, cánh tay trênM85.33Bệnh đặc xương, cẳng tayM85.34Bệnh đặc xương, bàn tayM85.35Bệnh đặc xương, vùng chậu và/hoặc đùiM85.36Bệnh đặc xương, cẳng chânM85.37Bệnh đặc xương, cổ chân và/hoặc bàn chânM85.38Bệnh đặc xương, vị trí khácM85.39Bệnh đặc xương, vị trí không xác địnhM85.4Nang xương đơn độcM85.40Nang xương đơn độc, nhiều vị tríM85.41Nang xương đơn độc, vùng vaiM85.42Nang xương đơn độc, cánh tay trênM85.43Nang xương đơn độc, cẳng tayM85.44Nang xương đơn độc, bàn tayM85.45Nang xương đơn độc, vùng chậu và/hoặc đùiM85.46Nang xương đơn độc, cẳng chânM85.47Nang xương đơn độc, cổ chân và/hoặc bàn chânM85.48Nang xương đơn độc, vị trí khácM85.49Nang xương đơn độc, vị trí không xác địnhM85.5Nang xương phình mạchM85.50Nang xương phình mạch, nhiều vị tríM85.51Nang xương phình mạch, vùng vaiM85.52Nang xương phình mạch, cánh tay trênM85.53Nang xương phình mạch, cẳng tayM85.54Nang xương phình mạch, bàn tayM85.55Nang xương phình mạch, vùng chậu và/hoặc đùiM85.56Nang xương phình mạch, cẳng chânM85.57Nang xương phình mạch, cổ chân và/hoặc bàn chânM85.58Nang xương phình mạch, vị trí khácM85.59Nang xương phình mạch, vị trí không xác địnhM85.6Nang xương khácM85.60Nang xương khác, nhiều vị tríM85.61Nang xương khác, vùng vaiM85.62Nang xương khác, cánh tay trênM85.63Nang xương khác, cẳng tayM85.64Nang xương khác, bàn tayM85.65Nang xương khác, vùng chậu và/hoặc đùiM85.66Nang xương khác, cẳng chânM85.67Nang xương khác, cổ chân và/hoặc bàn chânM85.68Nang xương khác, vị trí khácM85.69Nang xương khác, vị trí không xác địnhM85.8Rối loạn xác định khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xươngM85.81Rối loạn xác định khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, vùng vaiM85.82Rối loạn xác định khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, cánh tay trênM85.83Rối loạn xác định khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, cẳng tayM85.84Rối loạn xác định khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, bàn tayM85.85Rối loạn xác định khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, vùng chậu và/hoặc đùiM85.86Rối loạn xác định khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, cẳng chânM85.87Rối loạn xác định khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, cổ chân và/hoặc bàn chânM85.88Rối loạn xác định khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, vị trí khácM85.89Rối loạn xác định khác về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, vị trí không xác địnhM85.9Rối loạn không xác định về mật độ và/hoặc cấu trúc xươngM85.90Rối loạn không xác định về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, nhiều vị tríM85.91Rối loạn không xác định về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, vùng vaiM85.92Rối loạn không xác định về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, cánh tay trênM85.93Rối loạn không xác định về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, cẳng tayM85.94Rối loạn không xác định về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, bàn tayM85.95Rối loạn không xác định về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, vùng chậu và/hoặc đùiM85.96Rối loạn không xác định về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, cẳng chânM85.97Rối loạn không xác định về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, cổ chân và/hoặc bàn chânM85.98Rối loạn không xác định về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, vị trí khácM85.99Rối loạn không xác định về mật độ và/hoặc cấu trúc xương, vị trí không xác định