Chuyển đến nội dung chính
M84Nhóm 3 ký tự

Rối loạn về tính liên tục của xương

Disorders of continuity of bone

Quy tắc bệnh chính thay đổi so với QĐ4469

Quy tắc mã hóa (TT06)

  • Không nên dùng — có mã 4-5 ký tự cụ thể hơn (xem mã con bên dưới)

Hướng dẫn mã hóa (WHO 2019)

[Tham khảo mã vị trí ở đầu Chương XIII Phụ lục 1A của Thông tư này để hiểu quy tắc xây dựng mã chi tiết]

Mã chi tiết trong nhóm M84

M84.0Gãy xương di lệchM84.00Gãy xương di lệch, nhiều vị tríM84.01Gãy xương di lệch, vùng vaiM84.02Gãy xương di lệch, cánh tay trênM84.03Gãy xương di lệch, cẳng tayM84.04Gãy xương di lệch, bàn tayM84.05Gãy xương di lệch, vùng chậu và/hoặc đùiM84.06Gãy xương di lệch, cẳng chânM84.07Gãy xương di lệch, cổ chân và/hoặc bàn chânM84.08Gãy xương di lệch, vị trí khácM84.09Gãy xương di lệch, vị trí không xác địnhM84.1Gãy xương không liền [khớp giả]M84.10Gãy xương không liền [khớp giả], nhiều vị tríM84.11Gãy xương không liền [khớp giả], vùng vaiM84.12Gãy xương không liền [khớp giả], cánh tay trênM84.13Gãy xương không liền [khớp giả], cẳng tayM84.14Gãy xương không liền [khớp giả], bàn tayM84.15Gãy xương không liền [khớp giả], vùng chậu và/hoặc đùiM84.16Gãy xương không liền [khớp giả], cẳng chânM84.17Gãy xương không liền [khớp giả], cổ chân và/hoặc bàn chânM84.18Gãy xương không liền [khớp giả], vị trí khácM84.19Gãy xương không liền [khớp giả], vị trí không xác địnhM84.2Gãy xương chậm liềnM84.20Gãy xương chậm liền, nhiều vị tríM84.21Gãy xương chậm liền, vùng vaiM84.22Gãy xương chậm liền, cánh tay trênM84.23Gãy xương chậm liền, cẳng tayM84.24Gãy xương chậm liền, bàn tayM84.25Gãy xương chậm liền, vùng chậu và/hoặc đùiM84.26Gãy xương chậm liền, cẳng chânM84.27Gãy xương chậm liền, cổ chân và/hoặc bàn chânM84.28Gãy xương chậm liền, vị trí khácM84.29Gãy xương chậm liền, vị trí không xác địnhM84.3Gãy xương do gắng sức, không phân loại mục khácM84.30Gãy xương do gắng sức, không phân loại mục khác, nhiều vị tríM84.31Gãy xương do gắng sức, không phân loại mục khác, vùng vaiM84.32Gãy xương do gắng sức, không phân loại mục khác, cánh tay trênM84.33Gãy xương do gắng sức, không phân loại mục khác, cẳng tayM84.34Gãy xương do gắng sức, không phân loại mục khác, bàn tayM84.35Gãy xương do gắng sức, không phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùiM84.36Gãy xương do gắng sức, không phân loại mục khác, cẳng chânM84.37Gãy xương do gắng sức, không phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chânM84.38Gãy xương do gắng sức, không phân loại mục khác, vị trí khácM84.39Gãy xương do gắng sức, không phân loại mục khác, vị trí không xác địnhM84.4Gãy xương bệnh lý, không phân loại mục khácM84.40Gãy xương bệnh lý, không phân loại mục khác, nhiều vị tríM84.41Gãy xương bệnh lý, không phân loại mục khác, vùng vaiM84.42Gãy xương bệnh lý, không phân loại mục khác, cánh tay trênM84.43Gãy xương bệnh lý, không phân loại mục khác, cẳng tayM84.44Gãy xương bệnh lý, không phân loại mục khác, bàn tayM84.45Gãy xương bệnh lý, không phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùiM84.46Gãy xương bệnh lý, không phân loại mục khác, cẳng chânM84.47Gãy xương bệnh lý, không phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chânM84.48Gãy xương bệnh lý, không phân loại mục khác, vị trí khácM84.49Gãy xương bệnh lý, không phân loại mục khác, vị trí không xác địnhM84.8Rối loạn khác về tính liên tục của xươngM84.80Rối loạn khác về tính liên tục của xương, nhiều vị tríM84.81Rối loạn khác về tính liên tục của xương, vùng vaiM84.82Rối loạn khác về tính liên tục của xương, cánh tay trênM84.83Rối loạn khác về tính liên tục của xương, cẳng tayM84.84Rối loạn khác về tính liên tục của xương, bàn tayM84.85Rối loạn khác về tính liên tục của xương, vùng chậu và/hoặc đùiM84.86Rối loạn khác về tính liên tục của xương, cẳng chânM84.87Rối loạn khác về tính liên tục của xương, cổ chân và/hoặc bàn chânM84.88Rối loạn khác về tính liên tục của xương, vị trí khácM84.89Rối loạn khác về tính liên tục của xương, vị trí không xác địnhM84.9Rối loạn về tính liên tục của xương, không xác địnhM84.90Rối loạn về tính liên tục của xương, không xác định, nhiều vị tríM84.91Rối loạn về tính liên tục của xương, không xác định, vùng vaiM84.92Rối loạn về tính liên tục của xương, không xác định, cánh tay trênM84.93Rối loạn về tính liên tục của xương, không xác định, cẳng tayM84.94Rối loạn về tính liên tục của xương, không xác định, bàn tayM84.95Rối loạn về tính liên tục của xương, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùiM84.96Rối loạn về tính liên tục của xương, không xác định, cẳng chânM84.97Rối loạn về tính liên tục của xương, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chânM84.98Rối loạn về tính liên tục của xương, không xác định, vị trí khácM84.99Rối loạn về tính liên tục của xương, không xác định, vị trí không xác định

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc