M79.36
Viêm tế bào mỡ dưới da, không xác định, cẳng chân
Panniculitis, unspecified, lower leg
✦ Mã mới trong TT06 (không có ở QĐ4469 cũ)
Mã cùng nhóm
M79Rối loạn khác của mô mềm, không phân loại mục khácM79.0Bệnh thấp, không xác địnhM79.00Bệnh thấp, không xác định, nhiều vị tríM79.01Bệnh thấp, không xác định, vùng vaiM79.02Bệnh thấp, không xác định, cánh tay trênM79.03Bệnh thấp, không xác định, cẳng tayM79.04Bệnh thấp, không xác định, bàn tayM79.05Bệnh thấp, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùiM79.06Bệnh thấp, không xác định, cẳng chânM79.07Bệnh thấp, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chânM79.08Bệnh thấp, không xác định, vị trí khácM79.09Bệnh thấp, không xác định, vị trí không xác địnhM79.1Đau cơM79.10Đau cơ, nhiều vị tríM79.11Đau cơ, vùng vaiM79.12Đau cơ, cánh tay trênM79.13Đau cơ, cẳng tayM79.14Đau cơ, bàn tayM79.15Đau cơ, vùng chậu và/hoặc đùiM79.16Đau cơ, cẳng chânM79.17Đau cơ, cổ chân và/hoặc bàn chânM79.18Đau cơ, vị trí khácM79.19Đau cơ, vị trí không xác địnhM79.2Đau dây thần kinh và/hoặc viêm dây thần kinh, không xác địnhM79.20Đau dây thần kinh và/hoặc viêm dây thần kinh, không xác định, nhiều vị tríM79.21Đau dây thần kinh và/hoặc viêm dây thần kinh, không xác định, vùng vaiM79.22Đau dây thần kinh và/hoặc viêm dây thần kinh, không xác định, cánh tay trênM79.23Đau dây thần kinh và/hoặc viêm dây thần kinh, không xác định, cẳng tayM79.24Đau dây thần kinh và/hoặc viêm dây thần kinh, không xác định, bàn tayM79.25Đau dây thần kinh và/hoặc viêm dây thần kinh, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùiM79.26Đau dây thần kinh và/hoặc viêm dây thần kinh, không xác định, cẳng chânM79.27Đau dây thần kinh và/hoặc viêm dây thần kinh, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chânM79.28Đau dây thần kinh và/hoặc viêm dây thần kinh, không xác định, vị trí khácM79.29Đau dây thần kinh và/hoặc viêm dây thần kinh, không xác định, vị trí không xác địnhM79.3Viêm tế bào mỡ dưới da, không xác địnhM79.30Viêm tế bào mỡ dưới da, không xác định, nhiều vị tríM79.31Viêm tế bào mỡ dưới da, không xác định, vùng vaiM79.32Viêm tế bào mỡ dưới da, không xác định, cánh tay trênM79.33Viêm tế bào mỡ dưới da, không xác định, cẳng tayM79.34Viêm tế bào mỡ dưới da, không xác định, bàn tayM79.35Viêm tế bào mỡ dưới da, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùiM79.37Viêm tế bào mỡ dưới da, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chânM79.38Viêm tế bào mỡ dưới da, không xác định, vị trí khácM79.39Viêm tế bào mỡ dưới da, không xác định, vị trí không xác địnhM79.4Phì đại khối mỡ (dưới xương bánh chè)M79.5Dị vật còn lại trong mô mềmM79.50Dị vật còn lại trong mô mềm, nhiều vị tríM79.51Dị vật còn lại trong mô mềm, vùng vaiM79.52Dị vật còn lại trong mô mềm, cánh tay trênM79.53Dị vật còn lại trong mô mềm, cẳng tayM79.54Dị vật còn lại trong mô mềm, bàn tayM79.55Dị vật còn lại trong mô mềm, vùng chậu và/hoặc đùiM79.56Dị vật còn lại trong mô mềm, cẳng chânM79.57Dị vật còn lại trong mô mềm, cổ chân và/hoặc bàn chânM79.58Dị vật còn lại trong mô mềm, vị trí khácM79.59Dị vật còn lại trong mô mềm, vị trí không xác địnhM79.6Đau ở chiM79.60Đau ở chi, nhiều vị tríM79.61Đau ở chi, vùng vaiM79.62Đau ở chi, cánh tay trênM79.63Đau ở chi, cẳng tayM79.64Đau ở chi, bàn tayM79.65Đau ở chi, vùng chậu và/hoặc đùiM79.66Đau ở chi, cẳng chânM79.67Đau ở chi, cổ chân và/hoặc bàn chânM79.68Đau ở chi, vị trí khácM79.69Đau ở chi, vị trí không xác địnhM79.7Đau xơ cơM79.8Rối loạn mô mềm xác định khácM79.80Rối loạn mô mềm xác định khác, nhiều vị tríM79.81Rối loạn mô mềm xác định khác, vùng vaiM79.82Rối loạn mô mềm xác định khác, cánh tay trênM79.83Rối loạn mô mềm xác định khác, cẳng tayM79.84Rối loạn mô mềm xác định khác, bàn tayM79.85Rối loạn mô mềm xác định khác, vùng chậu và/hoặc đùiM79.86Rối loạn mô mềm xác định khác, cẳng chânM79.87Rối loạn mô mềm xác định khác, cổ chân và/hoặc bàn chânM79.88Rối loạn mô mềm xác định khác, vị trí khácM79.89Rối loạn mô mềm xác định khác, vị trí không xác địnhM79.9Rối loạn mô mềm, không xác địnhM79.90Rối loạn mô mềm, không xác định, nhiều vị tríM79.91Rối loạn mô mềm, không xác định, vùng vaiM79.92Rối loạn mô mềm, không xác định, cánh tay trênM79.93Rối loạn mô mềm, không xác định, cẳng tayM79.94Rối loạn mô mềm, không xác định, bàn tayM79.95Rối loạn mô mềm, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùiM79.96Rối loạn mô mềm, không xác định, cẳng chânM79.97Rối loạn mô mềm, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chânM79.98Rối loạn mô mềm, không xác định, vị trí khácM79.99Rối loạn mô mềm, không xác định, vị trí không xác định