M71.54
Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác, bàn tay
Other bursitis, not elsewhere classified, hand
✦ Mã mới trong TT06 (không có ở QĐ4469 cũ)
Mã cùng nhóm
M71Bệnh lý bao hoạt dịch khácM71.0Áp xe bao hoạt dịchM71.00Áp xe bao hoạt dịch, nhiều vị tríM71.01Áp xe bao hoạt dịch, vùng vaiM71.02Áp xe bao hoạt dịch, cánh tay trênM71.03Áp xe bao hoạt dịch, cẳng tayM71.04Áp xe bao hoạt dịch, bàn tayM71.05Áp xe bao hoạt dịch, vùng chậu và/hoặc đùiM71.06Áp xe bao hoạt dịch, cẳng chânM71.07Áp xe bao hoạt dịch, cổ chân và/hoặc bàn chânM71.08Áp xe bao hoạt dịch, vị trí khácM71.09Áp xe bao hoạt dịch, vị trí không xác địnhM71.1Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùngM71.10Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, nhiều vị tríM71.11Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, vùng vaiM71.12Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, cánh tay trênM71.13Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, cẳng tayM71.14Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, bàn tayM71.15Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, vùng chậu và/hoặc đùiM71.16Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, cẳng chânM71.17Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, cổ chân và/hoặc bàn chânM71.18Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, vị trí khácM71.19Viêm bao hoạt dịch khác do nhiễm trùng, vị trí không xác địnhM71.2U nang màng hoạt dịch vùng khoeo [Baker]M71.3U nang bao hoạt dịch khácM71.30U nang bao hoạt dịch khác, nhiều vị tríM71.31U nang bao hoạt dịch khác, vùng vaiM71.32U nang bao hoạt dịch khác, cánh tay trênM71.33U nang bao hoạt dịch khác, cẳng tayM71.34U nang bao hoạt dịch khác, bàn tayM71.35U nang bao hoạt dịch khác, vùng chậu và/hoặc đùiM71.36U nang bao hoạt dịch khác, cẳng chânM71.37U nang bao hoạt dịch khác, cổ chân và/hoặc bàn chânM71.38U nang bao hoạt dịch khác, vị trí khácM71.39U nang bao hoạt dịch khác, vị trí không xác địnhM71.4Lắng đọng calci bao hoạt dịchM71.40Lắng đọng calci bao hoạt dịch, nhiều vị tríM71.42Lắng đọng calci bao hoạt dịch, cánh tay trênM71.43Lắng đọng calci bao hoạt dịch, cẳng tayM71.44Lắng đọng calci bao hoạt dịch, bàn tayM71.45Lắng đọng calci bao hoạt dịch, vùng chậu và/hoặc đùiM71.46Lắng đọng calci bao hoạt dịch, cẳng chânM71.47Lắng đọng calci bao hoạt dịch, cổ chân và/hoặc bàn chânM71.48Lắng đọng calci bao hoạt dịch, vị trí khácM71.49Lắng đọng calci bao hoạt dịch, vị trí không xác địnhM71.5Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khácM71.50Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác, nhiều vị tríM71.52Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác, cánh tay trênM71.53Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác, cẳng tayM71.55Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùiM71.57Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chânM71.58Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác, vị trí khácM71.59Viêm bao hoạt dịch khác, không phân loại mục khác, vị trí không xác địnhM71.8Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khácM71.80Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, nhiều vị tríM71.81Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, vùng vaiM71.82Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, cánh tay trênM71.83Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, cẳng tayM71.84Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, bàn tayM71.85Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, vùng chậu và/hoặc đùiM71.86Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, cẳng chânM71.87Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, cổ chân và/hoặc bàn chânM71.88Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, vị trí khácM71.89Bệnh lý bao hoạt dịch xác định khác, vị trí không xác địnhM71.9Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác địnhM71.90Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, nhiều vị tríM71.91Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, vùng vaiM71.92Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, cánh tay trênM71.93Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, cẳng tayM71.94Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, bàn tayM71.95Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùiM71.96Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, cẳng chânM71.97Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chânM71.98Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, vị trí khácM71.99Bệnh lý bao hoạt dịch, không xác định, vị trí không xác định