Chuyển đến nội dung chính
M61.1

Viêm cơ cốt hóa tiến triển

Myositis ossificans progressiva

Quy tắc bệnh chính thay đổi so với QĐ4469

Quy tắc mã hóa (TT06)

  • Không nên dùng — có mã 4-5 ký tự cụ thể hơn (xem mã con bên dưới)

Hướng dẫn mã hóa (WHO 2019)

Chứng vôi hóa các cơ khớp (FOP)

Mã cùng nhóm

M61Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơM61.0Viêm cơ cốt hóa do chấn thươngM61.00Viêm cơ cốt hóa do chấn thương, nhiều vị tríM61.01Viêm cơ cốt hóa do chấn thương, vùng vaiM61.02Viêm cơ cốt hóa do chấn thương, cánh tay trênM61.03Viêm cơ cốt hóa do chấn thương, cẳng tayM61.04Viêm cơ cốt hóa do chấn thương, bàn tayM61.05Viêm cơ cốt hóa do chấn thương, vùng chậu và/hoặc đùiM61.06Viêm cơ cốt hóa do chấn thương, cẳng chânM61.07Viêm cơ cốt hóa do chấn thương, cổ chân và/hoặc bàn chânM61.08Viêm cơ cốt hóa do chấn thương, vị trí khácM61.09Viêm cơ cốt hóa do chấn thương, vị trí không xác địnhM61.10Viêm cơ cốt hóa tiến triển, nhiều vị tríM61.11Viêm cơ cốt hóa tiến triển, vùng vaiM61.12Viêm cơ cốt hóa tiến triển, cánh tay trênM61.13Viêm cơ cốt hóa tiến triển, cẳng tayM61.14Viêm cơ cốt hóa tiến triển, bàn tayM61.15Viêm cơ cốt hóa tiến triển, vùng chậu và/hoặc đùiM61.16Viêm cơ cốt hóa tiến triển, cẳng chânM61.17Viêm cơ cốt hóa tiến triển, cổ chân và/hoặc bàn chânM61.18Viêm cơ cốt hóa tiến triển, vị trí khácM61.19Viêm cơ cốt hóa tiến triển, vị trí không xác địnhM61.2Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ do liệtM61.20Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ do liệt, nhiều vị tríM61.21Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ do liệt, vùng vaiM61.22Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ do liệt, cánh tay trênM61.23Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ do liệt, cẳng tayM61.24Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ do liệt, bàn tayM61.25Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ do liệt, vùng chậu và/hoặc đùiM61.26Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ do liệt, cẳng chânM61.27Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ do liệt, cổ chân và/hoặc bàn chânM61.28Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ do liệt, vị trí khácM61.29Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ do liệt, vị trí không xác địnhM61.3Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ liên quan đến bỏngM61.30Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ liên quan đến bỏng, nhiều vị tríM61.31Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ liên quan đến bỏng, vùng vaiM61.32Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ liên quan đến bỏng, cánh tay trênM61.33Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ liên quan đến bỏng, cẳng tayM61.34Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ liên quan đến bỏng, bàn tayM61.35Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ liên quan đến bỏng, vùng chậu và/hoặc đùiM61.36Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ liên quan đến bỏng, cẳng chânM61.37Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ liên quan đến bỏng, cổ chân và/hoặc bàn chânM61.38Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ liên quan đến bỏng, vị trí khácM61.39Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ liên quan đến bỏng, vị trí không xác địnhM61.4Vôi hóa khác của cơM61.40Vôi hóa khác của cơ, nhiều vị tríM61.41Vôi hóa khác của cơ, vùng vaiM61.42Vôi hóa khác của cơ, cánh tay trênM61.43Vôi hóa khác của cơ, cẳng tayM61.44Vôi hóa khác của cơ, bàn tayM61.45Vôi hóa khác của cơ, vùng chậu và/hoặc đùiM61.46Vôi hóa khác của cơ, cẳng chânM61.47Vôi hóa khác của cơ, cổ chân và/hoặc bàn chânM61.48Vôi hóa khác của cơ, vị trí khácM61.49Vôi hóa khác của cơ, vị trí không xác địnhM61.5Cốt hóa cơ khácM61.50Cốt hóa cơ khác, nhiều vị tríM61.51Cốt hóa cơ khác, vùng vaiM61.52Cốt hóa cơ khác, cánh tay trênM61.53Cốt hóa cơ khác, cẳng tayM61.54Cốt hóa khác của cơ, bàn tayM61.55Cốt hóa khác của cơ, vùng chậu và/hoặc đùiM61.56Cốt hóa khác của cơ, cẳng chânM61.57Cốt hóa khác của cơ, cổ chân và/hoặc bàn chânM61.58Cốt hóa khác của cơ, vị trí khácM61.59Cốt hóa khác của cơ, vị trí không xác địnhM61.9Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ, không xác địnhM61.90Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ, không xác định, nhiều vị tríM61.91Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ, không xác định, vùng vaiM61.92Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ, không xác định, cánh tay trênM61.93Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ, không xác định, cẳng tayM61.94Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ, không xác định, bàn tayM61.95Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùiM61.96Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ, không xác định, cẳng chânM61.97Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chânM61.98Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ, không xác định, vị trí khácM61.99Vôi hóa và/hoặc cốt hóa cơ, không xác định, vị trí không xác định

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc