Chuyển đến nội dung chính
M60.12

Viêm tổ chức kẽ của cơ, cánh tay trên

Interstitial myositis, upper arm

Mã mới trong TT06 (không có ở QĐ4469 cũ)

Mã cùng nhóm

M60Viêm cơM60.0Viêm cơ do nhiễm trùngM60.00Viêm cơ do nhiễm trùng, nhiều vị tríM60.01Viêm cơ do nhiễm trùng, vùng vaiM60.02Viêm cơ do nhiễm trùng, cánh tay trênM60.03Viêm cơ do nhiễm trùng, cẳng tayM60.04Viêm cơ do nhiễm trùng, bàn tayM60.05Viêm cơ do nhiễm trùng, vùng chậu và/hoặc đùiM60.06Viêm cơ do nhiễm trùng, cẳng chânM60.07Viêm cơ do nhiễm trùng, cổ chân và/hoặc bàn chânM60.08Viêm cơ do nhiễm trùng, vị trí khácM60.09Viêm cơ do nhiễm trùng, vị trí không xác địnhM60.1Viêm tổ chức kẽ của cơM60.10Viêm tổ chức kẽ của cơ, nhiều vị tríM60.11Viêm tổ chức kẽ của cơ, vùng vaiM60.13Viêm tổ chức kẽ của cơ, cẳng tayM60.14Viêm tổ chức kẽ của cơ, bàn tayM60.15Viêm tổ chức kẽ của cơ, vùng chậu và/hoặc đùiM60.16Viêm tổ chức kẽ của cơ, cẳng chânM60.17Viêm tổ chức kẽ của cơ, cổ chân và/hoặc bàn chânM60.18Viêm tổ chức kẽ của cơ, vị trí khácM60.19Viêm tổ chức kẽ của cơ, vị trí không xác địnhM60.2U hạt mô mềm do dị vật, không phân loại mục khácM60.20U hạt mô mềm do dị vật, không phân loại mục khác, nhiều vị tríM60.21U hạt mô mềm do dị vật, không phân loại mục khác, vùng vaiM60.22U hạt mô mềm do dị vật, không phân loại mục khác, cánh tay trênM60.23U hạt mô mềm do dị vật, không phân loại mục khác, cẳng tayM60.24U hạt mô mềm do dị vật, không phân loại mục khác, bàn tayM60.25U hạt mô mềm do dị vật, không phân loại mục khác, vùng chậu và/hoặc đùiM60.26U hạt mô mềm do dị vật, không phân loại mục khác, cẳng chânM60.27U hạt mô mềm do dị vật, không phân loại mục khác, cổ chân và/hoặc bàn chânM60.28U hạt mô mềm do dị vật, không phân loại mục khác, vị trí khácM60.29U hạt mô mềm do dị vật, không phân loại mục khác, vị trí không xác địnhM60.8Viêm cơ khácM60.80Viêm cơ khác, nhiều vị tríM60.81Viêm cơ khác, vùng vaiM60.82Viêm cơ khác, cánh tay trênM60.83Viêm cơ khác, cẳng tayM60.84Viêm cơ khác, bàn tayM60.85Viêm cơ khác, vùng chậu và/hoặc đùiM60.86Viêm cơ khác, cẳng chânM60.87Viêm cơ khác, cổ chân và/hoặc bàn chânM60.88Viêm cơ khác, vị trí khácM60.89Viêm cơ khác, vị trí không xác địnhM60.9Viêm cơ, không xác địnhM60.90Viêm cơ, không xác định, nhiều vị tríM60.91Viêm cơ, không xác định, vùng vaiM60.92Viêm cơ, không xác định, cánh tay trênM60.93Viêm cơ, không xác định, cẳng tayM60.94Viêm cơ, không xác định, bàn tayM60.95Viêm cơ, không xác định, vùng chậu và/hoặc đùiM60.96Viêm cơ, không xác định, cẳng chânM60.97Viêm cơ, không xác định, cổ chân và/hoặc bàn chânM60.98Viêm cơ, không xác định, vị trí khácM60.99Viêm cơ, không xác định, vị trí không xác định

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc