M54.50
Đau thắt lưng, nhiều vị trí của cột sống
Low back pain, multiple sites in spine
✦ Mã mới trong TT06 (không có ở QĐ4469 cũ)
Mã cùng nhóm
M54Đau lưngM54.0Viêm mô mỡ dưới da tại vùng cổ và/hoặc lưngM54.00Viêm mô mỡ dưới da tại vùng cổ và/hoặc lưng, nhiều vị trí của cột sốngM54.01Viêm mô mỡ dưới da tại vùng cổ và/hoặc lưng, vùng trục - đội - chẩmM54.02Viêm mô mỡ dưới da tại vùng cổ và/hoặc lưng, vùng cổM54.03Viêm mô mỡ dưới da tại vùng cổ và/hoặc lưng, vùng cổ - ngựcM54.04Viêm mô mỡ dưới da tại vùng cổ và/hoặc lưng, vùng (lồng) ngựcM54.05Viêm mô mỡ dưới da tại vùng cổ và/hoặc lưng, vùng ngực - thắt lưngM54.06Viêm mô mỡ dưới da tại vùng cổ và/hoặc lưng, vùng thắt lưngM54.07Viêm mô mỡ dưới da tại vùng cổ và/hoặc lưng, vùng thắt lưng - cùngM54.08Viêm mô mỡ dưới da tại vùng cổ và/hoặc lưng, vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM54.09Viêm mô mỡ dưới da tại vùng cổ và/hoặc lưng, vị trí không xác địnhM54.1Bệnh lý rễ thần kinhM54.10Bệnh lý rễ thần kinh, nhiều vị trí của cột sốngM54.11Bệnh lý rễ thần kinh, vùng trục - đội - chẩmM54.12Bệnh lý rễ thần kinh, vùng cổM54.13Bệnh lý rễ thần kinh, vùng cổ - ngựcM54.14Bệnh lý rễ thần kinh, vùng (lồng) ngựcM54.15Bệnh lý rễ thần kinh, vùng ngực - thắt lưngM54.16Bệnh lý rễ thần kinh, vùng thắt lưngM54.17Bệnh lý rễ thần kinh, vùng thắt lưng - cùngM54.18Bệnh lý rễ thần kinh, vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM54.19Bệnh lý rễ thần kinh, vị trí không xác địnhM54.2Đau vai gáyM54.20Đau vai gáy, nhiều vị trí của cột sốngM54.21Đau vai gáy, vùng trục - đội - chẩmM54.22Đau vai gáy, vùng cổM54.23Đau vai gáy, vùng cổ - ngựcM54.29Đau vai gáy, vị trí không xác địnhM54.3Đau dây thần kinh hông to [dây thần kinh tọa]M54.30Đau dây thần kinh hông to [dây thần kinh tọa], nhiều vị trí của cột sốngM54.35Đau dây thần kinh hông to [dây thần kinh tọa], vùng ngực - thắt lưngM54.36Đau dây thần kinh hông to [dây thần kinh tọa], vùng thắt lưngM54.37Đau dây thần kinh hông to [dây thần kinh tọa], vùng thắt lưng - cùngM54.38Đau dây thần kinh hông to [dây thần kinh tọa], vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM54.39Đau dây thần kinh hông to [dây thần kinh tọa], vị trí không xác địnhM54.4Đau thắt lưng cấp tính kèm đau dây thần kinh hông to [dây thần kinh tọa]M54.40Đau thắt lưng cấp tính kèm đau dây thần kinh hông to [dây thần kinh tọa], nhiều vị trí của cột sốngM54.45Đau thắt lưng cấp tính kèm đau dây thần kinh hông to [dây thần kinh tọa], vùng ngực - thắt lưngM54.46Đau thắt lưng cấp tính kèm đau dây thần kinh hông to [dây thần kinh tọa], vùng thắt lưngM54.47Đau thắt lưng cấp tính kèm đau dây thần kinh hông to [dây thần kinh tọa], vùng thắt lưng - cùngM54.48Đau thắt lưng cấp tính kèm đau dây thần kinh hông to [dây thần kinh tọa], vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM54.49Đau thắt lưng cấp tính kèm đau dây thần kinh hông to [dây thần kinh tọa], vị trí không xác địnhM54.5Đau thắt lưngM54.55Đau thắt lưng, vùng ngực - thắt lưngM54.56Đau thắt lưng, vùng thắt lưngM54.57Đau thắt lưng, vùng thắt lưng - cùngM54.58Đau thắt lưng, vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM54.59Đau thắt lưng, vị trí không xác địnhM54.6Đau cột sống lồng ngựcM54.60Đau cột sống lồng ngực, nhiều vị trí của cột sốngM54.63Đau cột sống lồng ngực, vùng cổ - ngựcM54.64Đau cột sống lồng ngực, vùng (lồng) ngựcM54.65Đau cột sống lồng ngực, vùng ngực - thắt lưngM54.69Đau cột sống lồng ngực, vị trí không xác địnhM54.8Đau lưng khácM54.80Đau lưng khác, nhiều vị trí của cột sốngM54.81Đau lưng khác, vùng trục - đội - chẩmM54.82Đau lưng khác, vùng cổM54.83Đau lưng khác, vùng cổ - ngựcM54.84Đau lưng khác, vùng (lồng) ngựcM54.85Đau lưng khác, vùng ngực - thắt lưngM54.86Đau lưng khác, vùng thắt lưngM54.87Đau lưng khác, vùng thắt lưng - cùngM54.88Đau lưng khác, vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM54.89Đau lưng khác, vị trí không xác địnhM54.9Đau lưng, không xác địnhM54.90Đau lưng, không xác định, nhiều vị trí của cột sốngM54.91Đau lưng, không xác định, vùng trục - đội - chẩmM54.92Đau lưng, không xác định, vùng cổM54.93Đau lưng, không xác định, vùng cổ - ngựcM54.94Đau lưng, không xác định, vùng (lồng) ngựcM54.95Đau lưng, không xác định, vùng ngực - thắt lưngM54.96Đau lưng, không xác định, vùng thắt lưngM54.97Đau lưng, không xác định, vùng thắt lưng - cùngM54.98Đau lưng, không xác định, vùng cùng và/hoặc cùng - cụtM54.99Đau lưng, không xác định, vị trí không xác định